Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搅拌 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎobàn] quấy; trộn; quậy; khuấy。用棍子等在混合物中转动、和弄,使均匀。
搅拌箱。
thùng trộn hồ.
搅拌种子。
trộn hạt giống.
搅拌混凝土。
trộn bê-tông.
搅拌箱。
thùng trộn hồ.
搅拌种子。
trộn hạt giống.
搅拌混凝土。
trộn bê-tông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅
| giao | 搅: | giao động; giao hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌
| bạn | 拌: | bạn chuỷ (cãi lộn) |
| bắn | 拌: | bắn súng; bắn tin |

Tìm hình ảnh cho: 搅拌 Tìm thêm nội dung cho: 搅拌
