Cao su chống va đập cửa

Từ: 搅拌器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搅拌器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搅拌器 trong tiếng Trung hiện đại:

jiǎobàn qì máy trộn máy khuấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao:giao động; giao hoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拌

bạn:bạn chuỷ (cãi lộn)
bắn:bắn súng; bắn tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
搅拌器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搅拌器 Tìm thêm nội dung cho: 搅拌器