Cao su chống va đập cửa

Từ: 出售 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出售:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出售 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūshòu] bán ra; bán。卖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 售

thụ:thụ (bán)
出售 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出售 Tìm thêm nội dung cho: 出售