Chữ 䡠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡠:

䡠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡠

䡠

Chiết tự chữ 䡠

[]

U+4860, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

䡠

Nghĩa Trung Việt của từ 䡠


Chữ gần giống với 䡠:

䡠, 䡡, 䡢, 䡣, 䡤, 輭, 輮, 輯, 輳, 輴, 輵, 輶, 輷, 輸, 輹, 輺, 輻, 輼, 輻, 𨍦,

Chữ gần giống 䡠

Tự hình:

Tự hình chữ 䡠 Tự hình chữ 䡠 Tự hình chữ 䡠 Tự hình chữ 䡠

䡠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡠 Tìm thêm nội dung cho: 䡠