Chữ 慪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 慪, chiết tự chữ ÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 慪

Chiết tự chữ âu bao gồm chữ 心 區 hoặc 忄 區 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 慪 cấu thành từ 2 chữ: 心, 區
  • tim, tâm, tấm
  • au, khu, khù, âu
  • 2. 慪 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 區
  • tâm
  • au, khu, khù, âu
  • []

    U+616A, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ou4;
    Việt bính: au1 au3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 慪


    âu, như "âu yếm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 慪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

    Dị thể chữ 慪

    ,

    Chữ gần giống 慪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 慪 Tự hình chữ 慪 Tự hình chữ 慪 Tự hình chữ 慪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 慪

    âu:âu yếm
    慪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 慪 Tìm thêm nội dung cho: 慪