Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dār] nơi; chốn; chỗ。处;地方。
他不知道小王藏在哪搭儿,找了半天也没找着。
nó không biết Tiểu Vương trốn chỗ nào, tìm cả buổi cũng không ra.
他不知道小王藏在哪搭儿,找了半天也没找着。
nó không biết Tiểu Vương trốn chỗ nào, tìm cả buổi cũng không ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 搭儿 Tìm thêm nội dung cho: 搭儿
