Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摆脱 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎituō] thoát khỏi (sự khống chế, ràng buộc, tình huống khó khăn). 脱离(牵制、束缚、困难、不良的情况等)。
摆脱困境
thoát khỏi tình huống khó khăn
摆脱困境
thoát khỏi tình huống khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆
| bài | 摆: | bài binh bố trận |
| bẩy | 摆: | đòn bẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |

Tìm hình ảnh cho: 摆脱 Tìm thêm nội dung cho: 摆脱
