Từ: 撇弃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撇弃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撇弃 trong tiếng Trung hiện đại:

[piēqì] vứt bỏ; bỏ đi。抛弃;丢开。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撇

phiết:phiết quạt
phét:phét (giao cấu)
phết:phết hồ
phệt:phệt đòn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)
撇弃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撇弃 Tìm thêm nội dung cho: 撇弃