Chữ 掔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掔:

掔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掔

掔

Chiết tự chữ 掔

掔 cấu thành từ 3 chữ: 臣, 又, 手
  • 臣 thườn, thần
  • 又 hựu, lại
  • 手 thủ
  • []

    U+6394, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian1;
    Việt bính: haan1;

    掔

    Nghĩa Trung Việt của từ 掔


    Chữ gần giống với 掔:

    㨇, 掌, 掔, 掣, 掰, 掱,

    Chữ gần giống 掔

    篫, 拏, 挚, 挛, 攀, 手, 婜, 搫, 臤, 挙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掔 Tự hình chữ 掔 Tự hình chữ 掔 Tự hình chữ 掔

    掔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掔 Tìm thêm nội dung cho: 掔