Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒刁 trong tiếng Trung hiện đại:
[sādiāo] xảo quyệt; giảo quyệt。狡猾耍赖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |

Tìm hình ảnh cho: 撒刁 Tìm thêm nội dung cho: 撒刁
