Từ: 撒刁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撒刁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撒刁 trong tiếng Trung hiện đại:

[sādiāo] xảo quyệt; giảo quyệt。狡猾耍赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒

rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
tát:tát nước
tản:tản ra, người tản dần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁

đeo:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu
điêu:điêu toa, nói điêu
撒刁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撒刁 Tìm thêm nội dung cho: 撒刁