Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒旦 trong tiếng Trung hiện đại:
[sādàn] quỷ sa tăng。基督教用语,指魔鬼。(希伯来sātān)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旦
| đán | 旦: | nguyên đán |
| đắn | 旦: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đến | 旦: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 撒旦 Tìm thêm nội dung cho: 撒旦
