Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒泼 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāpō] khóc lóc om sòm; la lối khóc lóc。大哭大闹。不讲道理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泼
| bát | 泼: | hỗ tương bát thuỷ (té nước vào nhau) |

Tìm hình ảnh cho: 撒泼 Tìm thêm nội dung cho: 撒泼
