Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撒野 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāyě] giở trò lưu manh; giở thói ngang ngược; ngang ngược。(对人)粗野、放肆;任意妄为,不讲情理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撒
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| tát | 撒: | tát nước |
| tản | 撒: | tản ra, người tản dần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |

Tìm hình ảnh cho: 撒野 Tìm thêm nội dung cho: 撒野
