Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 擢第 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擢第:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 擢第 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuódì] thi đỗ; thi đậu (dưới chế độ thi cữ cũ)。科举考试及第。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擢

dập: 
trạc:trạc độ, trạc tuổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 第

đậy: 
đệ:đệ tử, huynh đệ
擢第 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擢第 Tìm thêm nội dung cho: 擢第