Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收听 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōutīng] nghe đài; nghe phát thanh。听(广播)。
收听天气预报。
nghe dự báo thời tiết.
收听天气预报。
nghe dự báo thời tiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |

Tìm hình ảnh cho: 收听 Tìm thêm nội dung cho: 收听
