Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重申 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngshēn] nhắc lại; nói lại; làm lại; lặp đi lặp lại; xác nhận lần nữa。再一次申述。
重申党的纪律。
nhắc lại kỷ luật của Đảng.
重申党的纪律。
nhắc lại kỷ luật của Đảng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 申
| thân | 申: | năm thân (khỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 重申 Tìm thêm nội dung cho: 重申
