Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chính võng
Tỉ dụ pháp kỉ (lưới pháp luật). ◇Nam sử 南史:
Thì chính võng sơ khoát, bách tính đa bất tuân cấm
時政網疏闊, 百姓多不遵禁 (Lưu Tiềm truyện 劉潛傳).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 網
| võng | 網: | võng cáng; cành võng |
| vỏng | 網: |

Tìm hình ảnh cho: 政網 Tìm thêm nội dung cho: 政網
