Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敲打 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāo·da] 1. gõ; đánh。在物体上面打,使发出声音。
锣鼓敲打得很热闹。
trống chiêng đánh rộn cả lên.
2. châm biếm; mỉa mai。指用言语刺激别人。
冷言冷语敲打人。
nói bóng nói gió, mỉa mai người khác.
锣鼓敲打得很热闹。
trống chiêng đánh rộn cả lên.
2. châm biếm; mỉa mai。指用言语刺激别人。
冷言冷语敲打人。
nói bóng nói gió, mỉa mai người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敲
| sao | 敲: | sao (gõ đập): sao môn (gõ cửa) |
| xao | 敲: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
| xào | 敲: | xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 敲打 Tìm thêm nội dung cho: 敲打
