Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敷设 trong tiếng Trung hiện đại:
[fūshè] 1. đặt; lắp (đường ray, ống nước)。铺(轨道、管道等)。
敷设电缆
lắp cáp điện
敷设铁路
đặt đường ray
2. xây dựng; lắp đặt; trang bị (thuỷ lôi, địa lôi)。设置(水雷、地雷等)。
敷设电缆
lắp cáp điện
敷设铁路
đặt đường ray
2. xây dựng; lắp đặt; trang bị (thuỷ lôi, địa lôi)。设置(水雷、地雷等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷
| phu | 敷: | phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt) |
| phô | 敷: | phô diễn, phô bày |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 敷设 Tìm thêm nội dung cho: 敷设
