Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破读字 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòdúzì] chữ đọc khác đi。指读破的字。参看〖读破〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 读
| đậu | 读: | đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc) |
| độc | 读: | độc giả; độc thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 破读字 Tìm thêm nội dung cho: 破读字
