Chữ 榥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 榥:

榥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 榥

榥

Chiết tự chữ 榥

榥 cấu thành từ 2 chữ: 木, 晃
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 晃 hoàng, hoảng, quàng, quáng
  • []

    U+69A5, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huang4;
    Việt bính: fong2;

    榥

    Nghĩa Trung Việt của từ 榥


    Nghĩa của 榥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huàng]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 14
    Hán Việt: HOẢNG
    màn; màn che; bình phong; màn trướng。帷幕、屏风之类。

    Chữ gần giống với 榥:

    㮤, 㮥, 㮦, 㮧, 㮨, 㮩, 㮪, 㮫, 㮬, 㮭, 㮮, 㮯, 㮰, 㮱, 㮲, 㮳, 㮴, 㮵, 㮶, 㮷, 㮸, 㮹, 㮺, 㮻, 榎, 榑, 榕, 榖, 榚, 榛, 榜, 榟, 榡, 榢, 榤, 榥, 榦, 榧, 榨, 榩, 榪, 榫, 榭, 榮, 榱, 榲, 榴, 榶, 榷, 榻, 榼, 榿, 槀, 槁, 槃, 槅, 槇, 槈, 槊, 構, 槍, 槏, 槑, 槒, 槓, 槔, 槕, 槖, 様, 槙, 槚, 槛, 槜, 槞, 槟, 槠, 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

    Chữ gần giống 榥

    棡, 栥, 栰, 栯, 栮, 栭, 栬, 栫, 株, 栩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 榥 Tự hình chữ 榥 Tự hình chữ 榥 Tự hình chữ 榥

    榥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 榥 Tìm thêm nội dung cho: 榥