Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 步犁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùlí] cày kiểu mới; cày tay cải tiến; cày bước (so với cách cày cũ thì cày rộng hơn, sâu hơn)。一种改良的犁,比旧式犁耕得较宽而较深。也叫新式步犁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犁
| lê | 犁: | lê (cái cày): lê hoa (lưỡi cày) |

Tìm hình ảnh cho: 步犁 Tìm thêm nội dung cho: 步犁
