Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引起 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnqǐ] gây nên; dẫn tới; gợi ra。一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现。
引起注意
gây sự chú ý; gợi sự chú ý.
引起争论
gây tranh luận
引起注意
gây sự chú ý; gợi sự chú ý.
引起争论
gây tranh luận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 引起 Tìm thêm nội dung cho: 引起
