Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 斵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斵, chiết tự chữ TRÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 斵:

斵 trác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 斵

Chiết tự chữ trác bao gồm chữ 卯 亞 斤 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

斵 cấu thành từ 3 chữ: 卯, 亞, 斤
  • mão, méo, mẫu, mẹo, mẻo
  • a, á
  • cân, gần, rìu
  • trác [trác]

    U+65B5, tổng 17 nét, bộ Cân 斤
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zoek3;

    trác

    Nghĩa Trung Việt của từ 斵

    Cũng dùng như chữ trác .

    Chữ gần giống với 斵:

    , ,

    Dị thể chữ 斵

    ,

    Chữ gần giống 斵

    , , , , , , , , , 貿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵 Tự hình chữ 斵

    斵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斵 Tìm thêm nội dung cho: 斵