Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啯, chiết tự chữ QUẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啯

Chiết tự chữ quắc bao gồm chữ 口 国 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啯 cấu thành từ 2 chữ: 口, 国
  • khẩu
  • quốc
  • []

    U+556F, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嘓;
    Pinyin: guo1, guo5;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啯


    quắc, như "quắc quắc (oang oác, ừng ực)" (gdhn)

    Nghĩa của 啯 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嘓)
    [guō]
    Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: QUẮC
    ực ực; ừng ực。吞咽声。

    Chữ gần giống với 啯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Dị thể chữ 啯

    ,

    Chữ gần giống 啯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啯 Tự hình chữ 啯 Tự hình chữ 啯 Tự hình chữ 啯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啯

    quắc:quắc quắc (oang oác, ừng ực)
    啯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啯 Tìm thêm nội dung cho: 啯