Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无际 trong tiếng Trung hiện đại:
[wújì] vô bờ; không ranh giới; vô hạn; vô biên; bát ngát; không bờ bến。没有边际。
一望无际。
nhìn bát ngát mênh mông.
无边无际。
mênh mông bát ngát; không bến không bờ.
一望无际。
nhìn bát ngát mênh mông.
无边无际。
mênh mông bát ngát; không bến không bờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 际
| tế | 际: | tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế |

Tìm hình ảnh cho: 无际 Tìm thêm nội dung cho: 无际
