Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 早霜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 早霜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 早霜 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎoshuāng] sương muối (sương rơi vào cuối thu)。晚秋时降的霜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 早

tảo:tảo hôn; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương
早霜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 早霜 Tìm thêm nội dung cho: 早霜