Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 时效 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīxiào] 1. có tác dụng trong thời gian hạn định。指在一定时间内能起的作用。
2. thời gian hiệu lực。法律所规定的刑事责任和民事诉讼权利的有效期限。
2. thời gian hiệu lực。法律所规定的刑事责任和民事诉讼权利的有效期限。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 时效 Tìm thêm nội dung cho: 时效
