Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旷职 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngzhí] bỏ nhiệm sở; bỏ việc (cán bộ, công nhân bỏ nhiệm sở mà không xin phép)。(工作人员)不请假而缺勤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旷
| khoáng | 旷: | khoáng đãng, khoáng đạt, phóng khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 旷职 Tìm thêm nội dung cho: 旷职
