Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明媚 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngmèi] 1. tươi đẹp (cảnh vật)。(景物)鲜明可爱。
春光明媚。
cảnh xuân tươi đẹp.
河山明媚。
núi sông tươi đẹp.
2. long lanh (mắt)。(眼睛)明亮动人。
春光明媚。
cảnh xuân tươi đẹp.
河山明媚。
núi sông tươi đẹp.
2. long lanh (mắt)。(眼睛)明亮动人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媚
| mị | 媚: | mị nương; mị dân |

Tìm hình ảnh cho: 明媚 Tìm thêm nội dung cho: 明媚
