Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明文 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngwén] văn bản rõ ràng; ghi bằng văn tự (pháp lệnh, qui định)。见于文字的(指法令、规章等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 明文 Tìm thêm nội dung cho: 明文
