Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明胶 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngjiāo] keo trong。有机化合物,白色或淡黄色的薄片或颗粒,半透明,在热水中容易溶解。用牛、驴等动物的皮、骨等熬制而成, 工业上用做黏合剂,也用于制造照相感光材料,医药上用做止血剂,也供食品工业用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 明胶 Tìm thêm nội dung cho: 明胶
