Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 易手 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìshǒu] thay chủ; đổi chủ (quyền lực, tài sản)。 (政权、财产等)更换占有者。
他家原先的住宅早已易手他人。
nơi ở trước đây của gia đình anh ấy đã thay đổi chủ từ lâu rồi.
他家原先的住宅早已易手他人。
nơi ở trước đây của gia đình anh ấy đã thay đổi chủ từ lâu rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 易手 Tìm thêm nội dung cho: 易手
