Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春地 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūndì] đất vụ xuân。秋收后准备下一年春季播种的田地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 春地 Tìm thêm nội dung cho: 春地
