Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显达 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎndá] hiển đạt; làm nên。 旧时指在官场上地位高而有名声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 显达 Tìm thêm nội dung cho: 显达
