Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 服软 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúruǎn] 1. chịu thua。伏输。
不在困难前面服软。
không chịu thua trước khó khăn
2. nhận tội; nhận sai; nhận lỗi; thừa nhận。认错。
向老人服个软儿。
nhận lỗi với người già.
他知道是自己错了,可嘴上还不肯服软。
anh ấy biết mình sai, nhưng ngoài miệng vẫn không thừa nhận.
不在困难前面服软。
không chịu thua trước khó khăn
2. nhận tội; nhận sai; nhận lỗi; thừa nhận。认错。
向老人服个软儿。
nhận lỗi với người già.
他知道是自己错了,可嘴上还不肯服软。
anh ấy biết mình sai, nhưng ngoài miệng vẫn không thừa nhận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 软
| nhuyễn | 软: | bột đã nhuyễn |

Tìm hình ảnh cho: 服软 Tìm thêm nội dung cho: 服软
