Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杂糅 trong tiếng Trung hiện đại:
[záróu] lộn xộn; pha trộn; trộn lẫn。指不同的事物混杂在一起。
古今杂糅
cổ kim lẫn lộn
古今杂糅
cổ kim lẫn lộn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糅
| nhữu | 糅: | nhữu (nhu): nhu mễ (nếp dẻo) |
| nứu | 糅: | nứu hợp (pha trộn mấy vật khó hoà với nhau) |

Tìm hình ảnh cho: 杂糅 Tìm thêm nội dung cho: 杂糅
