Từ: 查哨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查哨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查哨 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháshào] kiểm tra trạm gác。检查哨兵执行任务是否尽职。也说查岗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哨

tiêu:thổi tiêu
toé:tung toé
téo:nói léo téo
查哨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查哨 Tìm thêm nội dung cho: 查哨