Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 查扣 trong tiếng Trung hiện đại:
[chákòu] kiểm tra và ngăn cấm; kiểm tra và ngăn cản。检查扣下。
查扣黄色书刊。
kiểm tra và ngăn cấm sách báo đồi truỵ.
查扣黄色书刊。
kiểm tra và ngăn cấm sách báo đồi truỵ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |

Tìm hình ảnh cho: 查扣 Tìm thêm nội dung cho: 查扣
