Từ: 查点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查点 trong tiếng Trung hiện đại:

[chádiǎn] kiểm số; kiểm tra số lượng。检查数目。
查点人数。
kiểm số người.
查点货物。
kiểm số hàng hoá.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
查点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查点 Tìm thêm nội dung cho: 查点