Từ: 查阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháyuè] tìm đọc; tìm tra cứu (sách báo, văn kiện)。(把书刊、文件等)找出来阅读有关的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
查阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查阅 Tìm thêm nội dung cho: 查阅