Từ: 归仁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归仁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 归仁 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīrén] Hán Việt: QUY NHÂN
Quy Nhơn (thuộc Bình định)。 市。越南地名。中越省份之一。属于平定省份。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁

nhân:nhân đức
nhơn:nhơn tâm (nhân tâm)
归仁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归仁 Tìm thêm nội dung cho: 归仁