Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 树鼩 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùqú] con cầy。哺乳动物,形状像松鼠,身体较小,吻尖而细,尾巴蓬松,毛棕褐色。产于热带和亚热带树林中,吃昆虫,鸟卵,野果等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 树
| ruối | 树: | cây ruối |
| thụ | 树: | cổ thụ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼩
| câu | 鼩: | câu (loại chuột nhọn mũi hay bắt sâu bọ) |
| cù | 鼩: | cù (chuột hay bắt sâu bọ) |

Tìm hình ảnh cho: 树鼩 Tìm thêm nội dung cho: 树鼩
