Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 校点 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàodiǎn] hiệu đính và chấm câu; sửa và thêm dấu。校订并加标点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 校点 Tìm thêm nội dung cho: 校点
