Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桃色 trong tiếng Trung hiện đại:
[táosè] 1. màu hồng phấn。粉红色。
2. quan hệ bất chính (nam nữ)。形容跟不正当的男女关系有关的事情。
桃色新闻
tin tức về việc nam nữ quan hệ bất chính; tin về vụ bê bối tình dục.
2. quan hệ bất chính (nam nữ)。形容跟不正当的男女关系有关的事情。
桃色新闻
tin tức về việc nam nữ quan hệ bất chính; tin về vụ bê bối tình dục.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 桃色 Tìm thêm nội dung cho: 桃色
