Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桅杆 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéigān] 1. cột buồm。船上挂帆的杆子。
2. cột đèn tín hiệu; cần ăng-ten; cột đài quan trắc trên tàu biển。轮船上悬挂信号、装设天线、支持观测台的高杆。
2. cột đèn tín hiệu; cần ăng-ten; cột đài quan trắc trên tàu biển。轮船上悬挂信号、装设天线、支持观测台的高杆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桅
| ngôi | 桅: | ngôi can, ngôi trường (cột buồm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 桅杆 Tìm thêm nội dung cho: 桅杆
