Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 档子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàng·zi] 量
1. việc (dùng cho sự kiện)。用于事件。也说档儿。
这档子事我来管吧。
việc này do tôi quản lý.
2. tốp biểu diễn; tốp; nhóm (xiếc hoặc khúc nghệ)。用于成组的曲艺杂技等。
刚过去两档子龙灯,又来了一档子旱船。
vừa hết hai tốp múa đèn rồng, lại đến một tốp múa chèo thuyền.
1. việc (dùng cho sự kiện)。用于事件。也说档儿。
这档子事我来管吧。
việc này do tôi quản lý.
2. tốp biểu diễn; tốp; nhóm (xiếc hoặc khúc nghệ)。用于成组的曲艺杂技等。
刚过去两档子龙灯,又来了一档子旱船。
vừa hết hai tốp múa đèn rồng, lại đến một tốp múa chèo thuyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 档子 Tìm thêm nội dung cho: 档子
