Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 检验 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnyàn] kiểm tra; kiểm nghiệm。检查验看。
检验汽车机件。
kiểm tra máy xe hơi.
实践是检验理论的尺度。
thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra lý luận.
检验汽车机件。
kiểm tra máy xe hơi.
实践是检验理论的尺度。
thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra lý luận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 验
| nghiệm | 验: | nghiệm thấy |

Tìm hình ảnh cho: 检验 Tìm thêm nội dung cho: 检验
