Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𡠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡠄, chiết tự chữ U
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡠄:
𡠄
Chiết tự chữ 𡠄
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𡠄
Nghĩa Trung Việt của từ 𡠄
u, như "u (mẹ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𡠄:
㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,Chữ gần giống 𡠄
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡠄
| u | 𡠄: | u (mẹ) |

Tìm hình ảnh cho: 𡠄 Tìm thêm nội dung cho: 𡠄
