Chữ 𡠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡠄, chiết tự chữ U

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡠄:

𡠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡠄

𡠄

Chiết tự chữ 𡠄

[]

U+021804, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡠄

Nghĩa Trung Việt của từ 𡠄


u, như "u (mẹ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡠄:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Chữ gần giống 𡠄

Tự hình:

Tự hình chữ 𡠄 Tự hình chữ 𡠄 Tự hình chữ 𡠄 Tự hình chữ 𡠄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡠄

u𡠄:u (mẹ)
𡠄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡠄 Tìm thêm nội dung cho: 𡠄