Cao su chống va đập cửa

Từ: 棉紅蜘蛛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棉紅蜘蛛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紅

hường:mầu hường (mầu hồng đỏ nhạt)
hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜘

tri:tri (con nhện)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛛

chu: 
châu:châu chấu
chẫu:chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)
thù:thù (nhện)
棉紅蜘蛛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棉紅蜘蛛 Tìm thêm nội dung cho: 棉紅蜘蛛